Dịch

Chatham

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Cảng và thị trấn trên sông Medway ở Kent, Anh; quê hương của Xưởng đóng tàu Hoàng gia (OS grid ref TQ7667).danh từ riêngA port and town on the River Medway in Kent, England; the home of the Royal dockyard (OS grid ref TQ7667).
  2. Khu định cư gần Machen ở Bedwas, cộng đồng Trethomas và Machen, quận Caerphilly, Wales (OS lưới ref ST2189)danh từ riêngA settlement near Machen in Bedwas, Trethomas and Machen community, Caerphilly borough, Wales (OS grid ref ST2189).
  3. Cộng đồng và thị trấn cũ ở khu đô thị Chatham-Kent, tây nam Ontario, Canadadanh từ riêngA community and former township in Chatham-Kent municipality, southwestern Ontario, Canada.
  4. Khu phố ở Sitka, Alaska, được đặt tên theo eo biển Chathamdanh từ riêngA neighbourhood of Sitka, Alaska, named after Chatham Strait.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Chatham-Kentdanh từ riêngĐô thị ở phía tây nam Ontario, Canada
West Chathamdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Chatham, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ
Chatham raildanh từCabalus khiêm tốn là một loài chim không biết bay đã tuyệt chủng thuộc họ Rallidae, loài đặc hữu của quần đảo Chatham của New Zealand
North Chathamdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Chatham, Quận Barnstable, Massachusetts
Chatham Valleydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Oberon, phía đông New South Wales, Australia
Chatham Islanddanh từ riêngHòn đảo lớn nhất trong nhóm Quần đảo Chatham ngoài khơi bờ biển phía đông New Zealand
Chatham Countydanh từ riêngMột trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Savannah
Chatham Islandsdanh từ riêngQuần đảo ở Thái Bình Dương cách bờ biển phía đông của New Zealand khoảng 680 km và là một phần lãnh thổ của New Zealand

20 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 20
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monroe
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monroe, FloridaAn unincorporated community in Monroe County, Florida.

AI