Nghĩa chính
- Chương trình trò chuyện, talk showdanh từSynonym of talk show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chat showDạng gốc (base form)
- chat showsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- TV-formats , .Một trong những định dạng truyền hình được yêu thích nhất ở Mỹ là chương trình trò chuyện, nơi một hoặc nhiều người dẫn chương trình trò chuyện với các khách mời.
- ‘ ’Ở Anh, người ta gọi talk show là ‘chat show’.