Dịch

chat show

B1danh từ (noun)
US/ˈtʃæt ˈʃoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chương trình trò chuyện, talk showdanh từSynonym of talk show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chat showDạng gốc (base form)
  2. chat showsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • TV-formats , .Một trong những định dạng truyền hình được yêu thích nhất ở Mỹ là chương trình trò chuyện, nơi một hoặc nhiều người dẫn chương trình trò chuyện với các khách mời.
  • ‘ ’Ở Anh, người ta gọi talk show là ‘chat show’.

AI