Nghĩa chính
- Phòng trò chuyệndanh từPart of a website or other network where visitors can converse in typed messages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chat roomDạng gốc (base form)
- chat roomsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Nếu anh ta bị chê vì nói dối hoặc vì thiếu hiểu biết, anh ta chỉ chuyển sang phòng trò chuyện khác.
- .Bạn nên đến phòng trò chuyện.
- .Đó là một phòng trò chuyện riêng tư.