Dịch

chat room

danh từ (noun)
US/ˈtʃæt(ˌ)ɹum/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng trò chuyệndanh từPart of a website or other network where visitors can converse in typed messages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chat roomDạng gốc (base form)
  2. chat roomsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Nếu anh ta bị chê vì nói dối hoặc vì thiếu hiểu biết, anh ta chỉ chuyển sang phòng trò chuyện khác.
  • .Bạn nên đến phòng trò chuyện.
  • .Đó là một phòng trò chuyện riêng tư.

AI