Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chasmogamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : chasmogamous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting or relating to chasmogamy.
Nguồn gốc
(etymology)
chasmogamy
+
-ic
AI
1
Cách viết khác : chasmogamous
1
Cách viết khác : chasmogamous
1
Cách viết khác : chasmogamous