Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chartism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong trào hiến chương (ở Anh 1837 1848)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practices and methodologies of chartists.
Nguồn gốc
(etymology)
chart
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cartismo
giống đực
Chủ nghĩa đặc ân
AI
1
Phong trào hiến chương (ở Anh 1837 1848)
1
Phong trào hiến chương (ở Anh 1837 1848)
1
Phong trào hiến chương (ở Anh 1837 1848)