Dịch

charqui

danh từ (noun)
UK/ˈt͡ʃɑː.kiː/US/ˈt͡ʃɑɹ.ki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịt bò phơi nắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)jerky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charquiDạng gốc (base form)
  2. charquisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ( ), , .

AI