Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
charqui
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
͡
ʃ
ɑː
.
k
iː
/
US
/ˈ
t
͡
ʃ
ɑ
ɹ.
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt bò phơi nắng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
jerky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charqui
Dạng gốc
(base form)
charqui
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
When
it
was
dark
,
we
made
a
fire
beneath
a
little
arbour
of
bamboos
,
fried
our
charqui
(
or
dried
slips
of
beef
),
took
our
maté
,
and
were
quite
comfortable
.
AI
1
Thịt bò phơi nắng
1
Thịt bò phơi nắng
1
Thịt bò phơi nắng