Dịch

charm quark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quắc duyêndanh từA quark having a fractional electric charge of +2/3 and a mass of about 1150 to 1350 MeV.
  2. Ký hiệu: cdanh từSymbol: c

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charm quarkDạng gốc (base form)
  2. charm quarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-charm quarkdanh từPhản quark tương ứng với quark duyên

Ngôn ngữ khác

AI