Nghĩa chính
- Quắc duyêndanh từA quark having a fractional electric charge of +2/3 and a mass of about 1150 to 1350 MeV.
- Ký hiệu: cdanh từSymbol: c
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charm quarkDạng gốc (base form)
- charm quarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-charm quarkdanh từ | danh từ | Phản quark tương ứng với quark duyên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha