Dịch

charity case

danh từ (noun)
UK/ˈtʃæɹɪti ˈkeɪs/

Nghĩa chính

  1. Người lệ thuộc vào lòng từ thiệndanh từOne who is dependent upon charity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charity caseDạng gốc (base form)
  2. charity casesSố nhiều (plural)

AI