Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charity case
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
tʃ
æ
ɹ
ɪ
t
i
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Người lệ thuộc vào lòng từ thiện
danh từ
One who is dependent upon charity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charity case
Dạng gốc
(base form)
charity case
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lệ thuộc vào lòng từ thiện
1
Người lệ thuộc vào lòng từ thiện
1
Người lệ thuộc vào lòng từ thiện