Dịch

charity box

danh từ (noun)
UK/ˈtʃæɹɪti ˈbɒks/

Nghĩa chính

  1. Thùng chứa mà mọi người có thể gửi tiền vào đó để một tổ chức từ thiện thu thậpdanh từA container into which people can deposit money to be collected by a charitable organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charity boxDạng gốc (base form)
  2. charity boxesSố nhiều (plural)

AI