Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charcoal iron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
tʃ
ɑː
.
k
əʊ
l
ˈ
aɪ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Loại sắt hộp để đựng than đã nung nóng
danh từ
A type of box iron into which heated coals are placed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charcoal iron
Dạng gốc
(base form)
charcoal iron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại sắt hộp để đựng than đã nung nóng
1
Loại sắt hộp để đựng than đã nung nóng
1
Loại sắt hộp để đựng than đã nung nóng