Dịch

charcoal iron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sắt hộp để đựng than đã nung nóngdanh từA type of box iron into which heated coals are placed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charcoal ironDạng gốc (base form)
  2. charcoal ironsSố nhiều (plural)

AI