Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
character user interface
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
.ɹ
ɪ
k
.
t
ə
ˈ
j
uː
z
ə
ˈ
ɪ
n
t
ə
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giao diện dòng lệnh
danh từ
command line interface
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
character user interface
Dạng gốc
(base form)
character user interface
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CHUI
command-line interface
AI
1
Giao diện dòng lệnh
1
Giao diện dòng lệnh
1
Giao diện dòng lệnh