Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
character actress
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɛɹ
ɪ
k
t
ɚ ˈ
æ
k
t
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Diễn viên nhân vật nữ
danh từ
A female character actor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
character actress
Dạng gốc
(base form)
character actress
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Diễn viên nhân vật nữ
1
Diễn viên nhân vật nữ
1
Diễn viên nhân vật nữ