Dịch

chap lau chu

danh từ (noun)
[t͡säp̚˩ lɑʊ˩ t͡sʰuˑ˩]

Nghĩa chính

  1. Căn hộ chung cư mười tầng được Ban Phát triển và Nhà ở Singapore (HDB) xây dựng vào những năm 1960 (hiện nay hầu hết bị bỏ trống)danh từA ten-storey housing flat built by the Singapore Housing and Development Board (HDB) in the 1960s (now mostly vacated).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chap lau chuDạng gốc (base form)
  2. chap lau chusSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI