Nghĩa chính
- Biểu hiện của sự khinh thường hoặc thất vọngthán từExpression of contempt or frustration.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kan ni na bu chao chee byethán từ | thán từ | Biểu hiện cực độ của sự tức giận hoặc thất vọng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến臭膣屄chhàu-chi-bai“dirty, smelly cunt”