Dịch

chao chee bye

thán từ (interjection)
[ˈt͡sʰaʊ˦˨ ˌt͡s˭iː˧ ˈbaɪ˦]

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự khinh thường hoặc thất vọngthán từExpression of contempt or frustration.

Cụm từ (phrase)

kan ni na bu chao chee byethán từBiểu hiện cực độ của sự tức giận hoặc thất vọng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến臭膣屄chhàu-chi-bai“dirty, smelly cunt”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI