Nghĩa chính
- Cú ném bằng chuyển động của cánh tay của một quả bóng nhanh, nhưng di chuyển với vận tốc chậm hơn nhiều vì nó được thả ra mà không cần các ngón tay tiếp thêm lực cho cú giao bóngdanh từA pitch thrown with the arm motion of a fastball, but which travels at a much slower velocity because it is released without the fingers adding power to the delivery.
- Sự kiện bất ngờdanh từAn unexpected event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- change-upDạng gốc (base form)
- change-upsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .