Dịch

change tack

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đổi hướng tiếp cậnđộng từTo change course or heading.
  2. Có một cách tiếp cận khácđộng từTo take a different approach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. change tackNguyên thể (infinitive)
  2. changes tackNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. changed tackQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. changing tackPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

change of tackdanh từHành động kéo, quay theo chiều gió để cánh buồm chuyển sang hướng đối diện

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 14 .
  • .
  • .

AI