Nghĩa chính
- Đổi hướng tiếp cậnđộng từTo change course or heading.
- Có một cách tiếp cận khácđộng từTo take a different approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- change tackNguyên thể (infinitive)
- changes tackNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- changed tackQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- changing tackPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| change of tackdanh từ | danh từ | Hành động kéo, quay theo chiều gió để cánh buồm chuyển sang hướng đối diện |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , 14 .
- .
- .