Nghĩa chính
- Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French.
- Tên nữdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.
- Hãng thời trang Chaneldanh từ riêngChanel, the French fashion house.
- Đồ hiệu Chanel, sản phẩm Chaneldanh từAn item sold by the House of Chanel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChanelDạng gốc (base form)
- ChanelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chanel bag | Túi chanel | |
| chanel suit | Bộ âu phục chanel | |
| vintage chanel | Đồ chanel cổ điển |
Họ từ (word family)
cùng gốc ChanelTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Họ chỉ mặc đồ Chanel.
- , $200 , , .Những chiếc túi xách Gucci, Louis Vuitton và Chanel có giá từ 200 đô la trở lên, nhưng đa số là đồ đã qua sử dụng, nên giá bán lẻ thấp hơn giá gốc.
- .Rima mặc một chiếc áo khoác Chanel.