Dịch

Chanel

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ʃəˈnɛl/

Nghĩa chính

  1. Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Tên nữdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.
  3. Hãng thời trang Chaneldanh từ riêngChanel, the French fashion house.
  4. Đồ hiệu Chanel, sản phẩm Chaneldanh từAn item sold by the House of Chanel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChanelDạng gốc (base form)
  2. ChanelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chanel bagTúi chanel
chanel suitBộ âu phục chanel
vintage chanelĐồ chanel cổ điển

Họ từ (word family)

cùng gốc Chanel

Ví dụ

  • .Họ chỉ mặc đồ Chanel.
  • , $200 , , .Những chiếc túi xách Gucci, Louis Vuitton và Chanel có giá từ 200 đô la trở lên, nhưng đa số là đồ đã qua sử dụng, nên giá bán lẻ thấp hơn giá gốc.
  • .Rima mặc một chiếc áo khoác Chanel.

AI