Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chandlering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc buôn bán của một chandler
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The trade of a chandler
Nguồn gốc
(etymology)
chandler
+
-ing
AI
1
Việc buôn bán của một chandler
1
Việc buôn bán của một chandler
1
Việc buôn bán của một chandler