Nghĩa chính
- Chiếc khuyên tai lủng lẳng rất dài, được trang trí công phu, thường bao gồm các đồ trang sức và hạt có cấu trúc xếp tầngdanh từA very long, ornate dangling earring, generally consisting of a tiered configuration of jewels and beads.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chandelier earringDạng gốc (base form)
- chandelier earringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- . season's , , .