Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
champagne coupe
danh từ
(noun)
UK
/
ʃ
æ
m
ˈ
p
eɪ
n
ˈ
k
uː
p
/
US
/
ʃ
æ
m
ˈ
p
eɪ
n
ˈ
k
u
p
/
Nghĩa chính
1
Chiếc ly có thân hình chiếc đĩa nông, có lòng rộng
danh từ
A shallow, broad-bowled saucer-shaped stemmed glass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
champagne coupe
Dạng gốc
(base form)
champagne coupe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc ly có thân hình chiếc đĩa nông
1
Chiếc ly có thân hình chiếc đĩa nông
1
Chiếc ly có thân hình chiếc đĩa nông