Dịch

champagne cola

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có ga có màu vàng đến nâu, được sản xuất chủ yếu ở vùng nhiệt đới của Mỹ Latinh hoặc Ấn Độ, có hương vị tương đương với kẹo cao su hoặc soda kemdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yellow to brown sweetened carbonated beverage, produced mainly in the tropics of Latin America or India, with a flavour comparable to bubblegum or cream soda.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. champagne colaDạng gốc (base form)
  2. champagne colasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI