Dịch

chamoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại dưa nào thuộc loài Cucumis melo, được trồng chủ yếu ở Hàn Quốc, Nhật Bản và miền bắc Trung Quốcdanh từany melon of species Cucumis melo, primarily grown in Korea, Japan, and northern China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamoeDạng gốc (base form)
  2. chamoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn참외chamoe

AI