Dịch

chamade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu kèn rút lui, hiệu trống rút luidanh từA signal sounded on a drum or trumpet inviting a parley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamadeDạng gốc (base form)
  2. chamadesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchamade

Ví dụ

  • , , , .

AI