Dịch

challis

danh từ (noun)
/ˈʃæ.li/

Nghĩa chính

  1. Vải nhẹ, mềm bằng vải, len, sợi hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light, soft fabric of silk and worsted, having a printed design.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. challisDạng gốc (base form)
  2. challisesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , , , ; , , , ———"

AI