Nghĩa chính
- Vải nhẹ, mềm bằng vải, len, sợi hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light, soft fabric of silk and worsted, having a printed design.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- challisDạng gốc (base form)
- challisesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , , , ; , , , ———"