Dịch

chalkface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vách đá hoặc mỏ đá lộ ra phấn, ví dụ: Vách đá trắng Doverdanh từA cliff or quarry exposing chalk, e.g. the White Cliffs of Dover
  2. Môi trường nơi việc giảng dạy được thực hiện, đặc biệt là trường họcdanh từThe environment where teaching is carried out, specifically a school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalkfaceDạng gốc (base form)
  2. chalkfacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI