chalkface
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vách đá hoặc mỏ đá lộ ra phấn, ví dụ: Vách đá trắng Doverdanh từA cliff or quarry exposing chalk, e.g. the White Cliffs of Dover
- Môi trường nơi việc giảng dạy được thực hiện, đặc biệt là trường họcdanh từThe environment where teaching is carried out, specifically a school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalkfaceDạng gốc (base form)
- chalkfacesSố nhiều (plural)