Dịch

chalk down

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với phấn ra (“lập kế hoạch; phác thảo”)động từngoại động từ (transitive)Synonym of chalk out (“make plans; sketch”).
  2. Thừa nhận hoặc thừa nhận (một kết quả thành công, v.v.)động từngoại động từ (transitive)To acknowledge or admit (a successful outcome, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalk downNguyên thể (infinitive)
  2. chalks downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chalked downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chalking downPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

chalk it downđộng từĐồng ý một cách nhiệt tình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . “ , ,” .
  • . , […]
  • .

AI