chalk down
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với phấn ra (“lập kế hoạch; phác thảo”)động từngoại động từ (transitive)Synonym of chalk out (“make plans; sketch”).
- Thừa nhận hoặc thừa nhận (một kết quả thành công, v.v.)động từngoại động từ (transitive)To acknowledge or admit (a successful outcome, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalk downNguyên thể (infinitive)
- chalks downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chalked downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chalking downPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chalk it downđộng từ | động từ | Đồng ý một cách nhiệt tình |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . “ , ,” .
- . , […]
- .