Nghĩa chính
- Nhà gỗ kiểu núi Alpsdanh từAn alpine style of wooden building with a sloping roof and overhanging eaves.
- Nhà nghỉ dưỡng, nhà kháchdanh từA recreational lodge or small house within the grounds of a resort or country club dedicated to the uniformed services, used for events, staycations and other social gatherings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaletDạng gốc (base form)
- chaletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; . .Gần cuối chiến tranh, Benoit bị cử đi một mình với giấy tờ giả; anh cuối cùng làm nghề chăm sóc ngựa tại một ngôi nhà gỗ ở thung lũng Loire. Mandelbrot mô tả tuổi trẻ đầy thử thách này với sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
- .Chúng tôi ở trong một ngôi nhà gỗ.
- .Họ có một ngôi nhà gỗ ở dãy Alps.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchalet
- từ Franco-Provençalçhalè“herdsman's hut in the mountains”