Dịch

chalcocite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chancoxitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cuprous sulfide, Cu₂S, an important ore of copper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalcociteDạng gốc (base form)
  2. chalcocitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

AI