Nghĩa chính
- Chancoxitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cuprous sulfide, Cu₂S, an important ore of copper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalcociteDạng gốc (base form)
- chalcocitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa