Dịch

chalant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thờ ơ; cẩn thận, chu đáo hoặc quan tâmtính từNot nonchalant; careful, attentive, or concerned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalantDạng gốc (base form)
  2. more chalantSo sánh hơn (comparative)
  3. most chalantSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .
  • ' . .'

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổnon-

AI