Nghĩa chính
- Không thờ ơ; cẩn thận, chu đáo hoặc quan tâmtính từNot nonchalant; careful, attentive, or concerned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalantDạng gốc (base form)
- more chalantSo sánh hơn (comparative)
- most chalantSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- ' . .'
Họ từ (word family)
cùng gốc chalantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổnon-