Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaisemaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất xe ngựa kéo
danh từ
A manufacturer of horse-drawn carriages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaisemaker
Dạng gốc
(base form)
chaisemaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chaise
+
maker
AI
1
Nhà sản xuất xe ngựa kéo
1
Nhà sản xuất xe ngựa kéo
1
Nhà sản xuất xe ngựa kéo