Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chairship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức chủ tịch
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
chairpersonship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chairship
Dạng gốc
(base form)
chairship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chair
+
-ship
AI
1
Chức chủ tịch
1
Chức chủ tịch
1
Chức chủ tịch