Nghĩa chính
- Cưa máy, máy cưa xíchdanh từA power saw that has a power-driven and fast-revolving chain of metal teeth, usually used to cut trees.
- Cưa bằng máy cưa xíchđộng từngoại động từ (transitive)To cut with a chainsaw.
- Cắt giảm chi tiêu lớnđộng từTo make quick and substantial spending cuts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chainsawNguyên thể (infinitive)
- chainsawsSố nhiều (plural)
- chainsawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chainsawn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- chainsawingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chainsaw consultantdanh từ | danh từ | Nhà tư vấn có nhiệm vụ hỗ trợ thu hẹp quy mô nơi làm việc |
| fuck me gently with a chainsawthán từ | thán từ | Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ghê tởm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy dùng máy cưa xích để cắt khúc cây đổ trên đường.
- . .Cô và Barber từng ngăn một nhà đầu tư cưa xích các cây lâu năm trên đường Mississauga bằng cách đứng trước chúng.
- .Anh ấy đã sửa máy cưa xích.