Dịch

chainable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng bị xích hoặc kết nối với nhautính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being chained or connected together.

Họ từ (word family)

cùng gốc chainable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . , .

AI