Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chain sickle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
ˈ
s
ɪ
k
l
̩/
Nghĩa chính
1
Vũ khí Nhật Bản phát triển từ liềm; kusarigama
danh từ
A Japanese weapon evolved from the sickle; the kusarigama.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chain sickle
Dạng gốc
(base form)
chain sickle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vũ khí Nhật Bản phát triển từ liềm
1
Vũ khí Nhật Bản phát triển từ liềm
1
Vũ khí Nhật Bản phát triển từ liềm