Dịch

chain gang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đội tù nhân xíchdanh từA group of convicts chained together to work outside the confines of a prison.
  2. Nhóm người đi xe đạp đi theo đội hình chặt chẽ giống như một cuộc đua đường trường, thường nhằm mục đích tập luyệndanh từA group of cyclists riding in a close-knit formation akin to a road race, normally for the purposes of training.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chain gangDạng gốc (base form)
  2. chain gangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chain-gangerdanh từMột người bị buộc phải làm việc trong một băng đảng dây chuyền, thường là một kẻ bị kết án
chain-gangingChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . '', , .
  • .

AI