Nghĩa chính
- Đội tù nhân xíchdanh từA group of convicts chained together to work outside the confines of a prison.
- Nhóm người đi xe đạp đi theo đội hình chặt chẽ giống như một cuộc đua đường trường, thường nhằm mục đích tập luyệndanh từA group of cyclists riding in a close-knit formation akin to a road race, normally for the purposes of training.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chain gangDạng gốc (base form)
- chain gangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chain-gangerdanh từ | danh từ | Một người bị buộc phải làm việc trong một băng đảng dây chuyền, thường là một kẻ bị kết án |
| chain-ganging | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . '', , .
- .