Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chain code
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
ˈ
k
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Mã chuỗi
danh từ
A program that compresses a monochrome image
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chain code
Dạng gốc
(base form)
chain code
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mã chuỗi
1
Mã chuỗi
1
Mã chuỗi