Nghĩa chính
- Thức uống nóng tương tự như masala chai hoặc caffè latte, được làm bằng trà thêm gia vị và sữa hấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hot drink similar to masala chai or caffè latte, made with spiced tea and steamed milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chai latteDạng gốc (base form)
- chai lattesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .