Dịch

chadlock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với charlockdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of charlock (Rhamphospermum arvense, syns. Sinapis arvensis, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chadlockDạng gốc (base form)
  2. chadlocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI