chadlock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với charlockdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of charlock (Rhamphospermum arvense, syns. Sinapis arvensis, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chadlockDạng gốc (base form)
- chadlocksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa