Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chabazite
danh từ
(noun)
/ˈ
k
æ
b
ə
z
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chabaxit
danh từ
Any of several zeolite minerals that occur in basaltic rocks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chabazite
Dạng gốc
(base form)
chabazite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
chabasie
từ tiếng Hy Lạp cổ
χαβάζιος
khabázios
AI
1
Chabaxit
1
Chabaxit
1
Chabaxit