Dịch

Cesar

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈsizɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.

Ví dụ

  • , .
  • .
  • Lebanon's .

AI