Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.
Họ từ (word family)
cùng gốc Cesar- CesareTam đoạn luận có phủ định phổ quát làm tiền đề đầu tiên, khẳng định phổ quát làm tiền đề thứ hai và phủ định phổ quát làm kết luận và được cấu trúc theo hình thứ haidanh từ riêng
- CesaroTam đoạn luận có một phủ định phổ quát làm tiền đề đầu tiên, một khẳng định phổ quát làm tiền đề thứ hai và một phủ định cụ thể làm kết luận, và được cấu trúc theo hình thứ haidanh từ riêng
- cesaroliteKhoáng chất lượng giác chứa hydro, chì, mangan và oxydanh từ
- CesarioMột họdanh từ riêng
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cách viết cũ của Caesar
- Obsolete spelling of Caesar.
Ví dụ
- , .
- .
- Lebanon's .