Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cervical collar
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɜː
ˈ
v
aɪ
.
k
l
̩ ˈ
k
ɔ
l
ə
/
US
/ˈ
s
ɝ.
v
ɪ
k
.
l
̩ ˈ
k
ɑ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nẹp cổ cố định
danh từ
a neckbrace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cervical collar
Dạng gốc
(base form)
cervical collar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nẹp cổ cố định
1
Nẹp cổ cố định
1
Nẹp cổ cố định