Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cervantite
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoáng chất hình chóp trực thoi có chứa antimon và oxy
danh từ
An orthorhombic-pyramidal mineral containing antimony and oxygen.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cervantite
clino
cervantite
Khoáng chất không màu lăng trụ đơn tà có chứa antimon và oxy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Cervantes
+
-ite
AI
1
Khoáng chất hình chóp trực thoi có chứa antimon và oxy
1
Khoáng chất hình chóp trực thoi có chứa antimon và oxy
1
Khoáng chất hình chóp trực thoi có chứa antimon và oxy