Dịch

ceruse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chì cacbonatdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of white lead, a hydrate of lead mixed with carbonate, particularly as used to whiten skin or in early medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceruseDạng gốc (base form)
  2. cerusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Venetian cerusedanh từDạng ceruse được tuyên bố khác nhau là chì trắng tinh khiết, chì trắng và bari sunfat có tỷ lệ bằng nhau, hoặc chì trắng trộn với nước và giấm, dùng để làm trắng da và làm khô vết loét trước khi được công nhận là gây ngộ độc chì

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcéruse
  2. từ tiếng Latinhcērusa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI