Nghĩa chính
- Chì cacbonatdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of white lead, a hydrate of lead mixed with carbonate, particularly as used to whiten skin or in early medicine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceruseDạng gốc (base form)
- cerusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Venetian cerusedanh từ | danh từ | Dạng ceruse được tuyên bố khác nhau là chì trắng tinh khiết, chì trắng và bari sunfat có tỷ lệ bằng nhau, hoặc chì trắng trộn với nước và giấm, dùng để làm trắng da và làm khô vết loét trước khi được công nhận là gây ngộ độc chì |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcéruse
- từ tiếng Latinhcērusa
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ceruseTừ liên quan (related word)