Nghĩa chính
- Kế toán được chứng nhậndanh từa qualified accountant with an official statutory title
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certified accountantDạng gốc (base form)
- certified accountantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certified public accountantdanh từ | danh từ | Kế toán viên đã đáp ứng các yêu cầu pháp lý nhất định để cung cấp một số dịch vụ kế toán nhất định |
| certified practising accountant | Chưa có nghĩa | |
| certified management accountant | Chưa có nghĩa | |
| certified general accountant | Chưa có nghĩa |