Dịch

certified accountant

danh từ (noun)
US/ˈsɝ.tɪ.faɪd əˈkaʊn.tənt/

Nghĩa chính

  1. Kế toán được chứng nhậndanh từa qualified accountant with an official statutory title

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certified accountantDạng gốc (base form)
  2. certified accountantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

certified public accountantdanh từKế toán viên đã đáp ứng các yêu cầu pháp lý nhất định để cung cấp một số dịch vụ kế toán nhất định
certified practising accountantChưa có nghĩa
certified management accountantChưa có nghĩa
certified general accountantChưa có nghĩa

AI