Nghĩa chính
- Con dấu trên giấy được gắn vào một tác phẩm nghệ thuật cụ thể nhằm chứng minh rằng món đồ đó là hàng thậtdanh từA seal on paper appended to a specific artwork which is made to demonstrate that the item is authentic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certificate of authenticityDạng gốc (base form)
- certificates of authenticitySố nhiều (plural)