Dịch

certificate of authenticity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dấu trên giấy được gắn vào một tác phẩm nghệ thuật cụ thể nhằm chứng minh rằng món đồ đó là hàng thậtdanh từA seal on paper appended to a specific artwork which is made to demonstrate that the item is authentic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certificate of authenticityDạng gốc (base form)
  2. certificates of authenticitySố nhiều (plural)

AI