Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
certificate authority
danh từ
(noun)
US
/
s
ɚˈ
t
ɪ
f
ɪ
k
ə
t
ə
ˈ
θ
ɔɹ
ə
d
i
/
Nghĩa chính
1
Nhà cung cấp chứng thực số
danh từ
An organization that issues digital certificates for use by other parties.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
certificate authority
Dạng gốc
(base form)
certificate authorit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà cung cấp chứng thực số
1
Nhà cung cấp chứng thực số
1
Nhà cung cấp chứng thực số