Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hiện gốm sứ
danh từ
A person who carries out cerography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerographist
Dạng gốc
(base form)
cerographist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cerography
+
-ist
AI
1
Người thực hiện gốm sứ
1
Người thực hiện gốm sứ
1
Người thực hiện gốm sứ