Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách khắc trên sáp
danh từ
A writing on wax.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerograph
Dạng gốc
(base form)
cerograph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cero
+
graph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cerograph
cerograph
y
Nghệ thuật tạo ra các ký tự hoặc thiết kế bằng hoặc bằng sáp
danh từ
cerograph
ic
Liên quan đến gốm học
tính từ
cerograph
ist
Người thực hiện gốm sứ
danh từ
cerograph
ical
Đồng nghĩa với cerographic
tính từ
AI
1
Cách khắc trên sáp
1
Cách khắc trên sáp
1
Cách khắc trên sáp