Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xeri (ô xit)
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The compound cerium(IV) oxide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceria
Dạng gốc
(base form)
ceria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceria
ceria
n
Chứa xeri hóa trị bốn
tính từ
ceria
ted
Được sửa đổi bằng cách bổ sung xeri
tính từ
ceria
nite
Khoáng vật oxit quý hiếm, thuộc nhóm uraninit
danh từ
ceria
tion
Việc bổ sung xeri (đặc biệt là chất xúc tác kim loại)
danh từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
cerium dioxide
cerium oxide
ceric oxide
AI
1
Xeri (ô xit)
1
Xeri (ô xit)
1
Xeri (ô xit)