Dịch

ceria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xeri (ô xit)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The compound cerium(IV) oxide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceriaDạng gốc (base form)
  2. ceriasSố nhiều (plural)

AI