Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cereology
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
.
ə
.ɹ
ɪ
ˈ
ɒ
.
l
ə
.
dʒ
i
/
US
/
s
ɪ
.
ə
.ɹ
ɪ
ˈ
ɑ
.
l
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Việc nghiên cứu hoặc thực hành việc tạo ra các vòng tròn trên cánh đồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The investigation, or practice, of creating crop circles.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cereologist
cerealogist
Nguồn gốc
(etymology)
Ceres
“Roman goddess of agriculture”
+
-ology
Ví dụ
The
world
needed
to
be
educated
about
the
mysteries
of
cereology
,
and
that
knowledge
base
had
not
been
disseminated
widely
enough
for
my
more
"
unusual
"
theories
to
be
accepted
,
or
at
least
considered
,
with
reason
and
open-mindedness
.
[…]
the
array
of
experts
who
have
collaborated
to
found
the
Centre
for
Crop
Circle
Studies
and
co-author
The
Crop
Circle
Enigma
,
the
parents
of
cereology
[…]
AI
1
Việc nghiên cứu hoặc thực hành việc tạo ra các vòng tròn trên cánh đồng
1
Việc nghiên cứu hoặc thực hành việc tạo ra các vòng tròn trên cánh đồng
1
Việc nghiên cứu hoặc thực hành việc tạo ra các vòng tròn trên cánh đồng